Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nước mưa" (1)
nước mưa

Tiếng Anh
Danh từrainwater
Nước mưa chảy trên đường.
Rainwater flows on the road.
Từ liên quan "nước mưa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nước mưa" (1)
Nước mưa chảy trên đường.
Rainwater flows on the road.
